amount en Vietnamita

Pronunciación
n. số tổng cộng, tổng số, tính trọng đại, hiệu quả, số nhiều
v. số tiền lên đến, lên tới

Ejemplos

The amount of people on Facebook is greater than the population of the United States of America.
Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

1. quantity: aggregate, measure, mass, bulk, number
2. sum: measure, quantity, total, number, whole, product
3. price: figure, expenditure, output, outlay
4. significance: effect, result, value, import



dictionary extension
© dictionarist.com