arrange en Vietnamita

Pronunciación
v. thu xếp, sắp xếp, chỉnh đốn, dự bị, điều đình, hòa giải, đồng ý, sắm sừa, trù liệu, bố trí

Ejemplos

I think I can arrange that.
Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Have you arranged things for our departure?
Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa?
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error




dictionary extension
© dictionarist.com