belong en Vietnamita

Pronunciación
v. thuộc về

Ejemplos

Which club do you belong to?
Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy?
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Lobsters belong to a class of marine animals.
Tôm hùm thuộc lớp động vật biển.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

1. pertain: appertain, concern, relate, vest
2. set: go, fit in, conform
3. be akin to: reside, inhere, occupy



© dictionarist.com