brave en Vietnamita

Pronunciación
v. thách đố
a. can đảm, dủng cảm, ăn mặt đẹp

Ejemplos

Tom is a brave person.
Tom là một người can đảm.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Tom is a brave person.
Tom là một người dũng cảm.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error




© dictionarist.com