copy en Vietnamita

Pronunciación
n. phỏng theo, bắt chước, sự chép lại, sự sao lại, sao lục, bản sao, kiểu mẩu, bản thảo
v. phỏng theo, bắt chước, cọp dê

Ejemplos

Is that a library book or is it your own copy?
Sách của bạn hay là mượn thư viện vậy?
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error




dictionary extension
© dictionarist.com