dry en Vietnamita

Pronunciación
n. hàng hóa khô, giếng cạn, tiệm bán hàng vải
v. phơi, làm cho khô, cạn, làm cho hết sữa, hết sữa
a. cạn, khô, khô khan, vắt khô, khát nước, tiền mặt, tiền nổi, ráo nước, khô gáo

Ejemplos

For the past 10 years, I've fed my dog dry dog food.
Tôi cho chó của mình ăn thức ăn khô dành cho chó trong suốt 10 năm qua.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
This pond doesn't go dry even in the summer.
Ao này không bị cạn ngay cả trong mùa hè.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error




© dictionarist.com