exchange en Vietnamita

Pronunciación
n. sự đổi, trao đổi, đổi chác, giao dịch, vật đổi lẩn nhau, thị trường chứng khoán
v. trao đổi, đổi chác, giao dịch, giao hoán

Ejemplos

The exchange rates for foreign currency change daily.
Tỷ giá hối đoái của ngoại tệ thay đổi mỗi ngày.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Can you exchange it for another one?
Bạn có thể đổi cho tôi cái khác dược không?
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Can you exchange it for another one?
Anh có thể đổi cho tôi cái khác không?
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error




dictionary extension
© dictionarist.com