excite en Vietnamita

Pronunciación
v. xúi, làm phấn khởi

Ejemplos

She seems to be excited.
Nó có vẻ rất phấn khích.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Last night's game was exciting.
Trò chơi tối hôm qua rất hào hứng
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
We're all excited.
Chúng tôi đều rất hứng thú.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error




© dictionarist.com