go on en Vietnamita

Pronunciación
v. đi thẳng

Ejemplos

"What's going on in the cave? I'm curious." "I have no idea."
"Trong hang đang xảy ra chuyện gì vậy? Tôi rất là tò mò." "Tôi cũng không biết nữa."
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
I can't wait to go on a vacation.
Tôi không đợi được tới lúc nghỉ hè.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
I'm afraid we can't go on Monday.
Tôi e rằng chúng ta không thể đi vào ngày thứ 2.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
I'm afraid we can't go on Monday.
Tao e rằng tụi tao không thể đi vào ngày thứ 2.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
I'm afraid we can't go on Monday.
Tôi e rằng chúng tôi không thể đi vào ngày thứ 2.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
There is absolutely no way that I would go on a trip alone.
Không đời nào tôi lại đi du lịch một mình
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
They went on walking farther.
Họ tiếp tục đi xa hơn.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Nancy will never go on a date with me. She's out of my league.
Nancy sẽ không bao giờ hẹn hò với tôi. Cô ấy quá cao xa đối với tôi.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Tom doesn't understand what's going on.
Tom chẳng hiểu việc gì đang xảy ra cả.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Tired as I was, I went on working.
Tôi đi làm mà trong người rất mệt.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

continue a certain state, condition, or activity: preserve, run on, proceed, uphold, go along, ride, move, bear on, keep, carry on, continue, act, hold, keep going
come to pass: give, pass, come about, befall, backfire, arise, go, betide, fall out, happen, contemporise, take place, develop, proceed, come off, synchronize, roll around, occur, hap, coincide, go over, materialize, repeat, bechance, break, strike, chance, recoil, fall, concur, come, backlash, synchronise, come around, shine, supervene, recur, come up, anticipate, intervene, recrudesce, contemporize, go off, transpire, turn out, materialise, operate, pass off, result
move forward, also in the metaphorical sense: rachet up, go along, move, plough on, go by, go, ratchet down, press on, pass, sneak up, overhaul, travel, inch, progress, pass on, string along, move on, draw in, string, forge, push on, locomote, slide by, march on, penetrate, advance, elapse, overtake, creep up, lapse, slip away, infringe, glide by, edge, ratchet, slip by, encroach, impinge, close in
continue talking: ramble on, carry on, segue, proceed, ramble, continue, jog, talk, speak


dictionary extension
© dictionarist.com