live en Vietnamita

Pronunciación
n. sự sống, sự trú ngụ
v. sống, ở, trú ngụ, ăn tiêu xa xí, xài lớn
a. sống, linh hoạt, linh động, đầy sinh khí, đầy sinh lực
adv. cuộc sống

Ejemplos

One million people lost their lives in the war.
Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Imagination affects every aspect of our lives.
Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
I live near the sea so I often get to go to the beach.
Tôi ở gần biển cho nên có nhiều cơ hội đi ra biển chơi.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Can you imagine what our lives would be like without electricity?
Bạn có thể hình dung được cuộc sống sẽ như thế nào nếu không có điện không?
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
To share one's passion is to live it fully.
Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
We live in the country during the summer.
Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Doctors do not always live long.
Không phải bác sỹ nào cũng sống thọ.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Doctors do not always live long.
Bác sỹ không phải luôn luôn sống thọ.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Easy living corrupted the warrior spirit.
Cuộc sống dễ dãi băng hoại tinh thần binh sĩ.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Lions live on other animals.
Sư tử sống dựa trên những loài động vật khác.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

1. not dead: alive, existing, aware, conscious, incarnate
2. active: energetic, vital, vivid, dynamic, vigourous
3. broadcast directly: unrehearsed, real
4. be: exist, breathe, continue, move, subsist, be alive
5. enjoy life: relish, savour, experience, delight in, love
6. reside: dwell, abide, live in, inhabit
7. gain subsistence: remain, continue, earn, subsist, acquire a livelihood
8. be remembered: endure, persist, prevail, remain, survive, last



dictionary extension
© dictionarist.com