prime en Vietnamita

Pronunciación
n. số nguyên tố, sự hoàn toàn, sự hoàn thiện, sự hoàn hảo, vật tốt, buổi sơ khai
v. để ngòi súng vào, nhắc cách ăn nói, đải người nào uống rượu
a. quan trọng, chủ yếu, trọng yếu, tốt hơn hết, hạng nhứt, đầu tiên, ban sơ, từ gốc, từ căn nguyên, nguyên tố, hảo hạng

Ejemplos

He was forced to resign as prime minister.
Ông ta bị buộc phải từ chức thủ tướng.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Our country would be better off if we had a new prime minister.
Đất nước chúng tôi sẽ tốt đẹp hơn nếu chúng tôi có một thủ tướng mới.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
She is the Prime Minister of Finland.
Bà ta là thủ tướng chính phủ của Phần Lan
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
I didn't like the Prime Minister's speech.
Tôi không thích bài phát biểu của thủ tướng.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

1. excellent: unparalleled, superior, top, choice, best
2. primary: principal, chief, fundamental
3. original: earliest, beginning, first



dictionary extension
© dictionarist.com