proceed en Vietnamita

Pronunciación
v. làm, hành động, tiếp theo, tiếp diển, đối đải, cư xử, khởi tố, kiện người nào, khởi sự

Ejemplos

Tom isn't sure how to proceed.
Tom không biết chắc sẽ tiếp tục bằng cách nào.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

1. arise: come forth, emanate, ensue, go forth, issue, originate, result
2. progress: advance, continue, go on, move on, pass on



dictionary extension
© dictionarist.com