rocket en Vietnamita

Pronunciación
n. thứ cây ăn như rau xà lách, hỏa tiển, pháo thăng thiên
v. vọt tới mau, bắn hỏa tiển, bay vọt thẳng lên

Ejemplos

The rocket put a communications satellite into orbit.
Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
The rocket went up smoothly.
Tên lửa êm ái bay lên.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

1. spacecraft: booster, propulsion
2. missile: projectile, torpedo, mortar
3. climb skyward: zoom, ascend, sky-rocket, soar, shoot up



dictionary extension
© dictionarist.com