somebody en Vietnamita

Pronunciación
pron. người nào, có ai, có người

Ejemplos

I really need to hit somebody.
Tôi muốn đấm ai đó cho thỏa thích.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Does somebody here own this watch?
Cái đồng hồ này có thuộc về ai ở đây không?
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

in solitude


© dictionarist.com