spell en Vietnamita

Pronunciación
n. lời nói say mê, sức làm say mê, sự quyến rũ, phiên, thời gian ngắn
v. đánh vần từng mẫu tự, đọc chậm và khó khăn, có nghĩa, thay phiên làm việc

Ejemplos

You have made only a few spelling mistakes.
Bạn mắc có vài lỗi chính tả thôi.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Can you spell your last name for me?
Bạn có thể đánh vần họ của bạn dùm tôi?
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

1. shift: time, stint, bout, hitch, tour, turn, trick
2. charm: incantation, hex, conjuration, amulet, talisman
3. period: term, interval, interlude
4. indicate: connote, signify



dictionary extension
© dictionarist.com