stronger en Vietnamita

Pronunciación
adj. ánh sáng chói, bền, cường tráng, kiên cố, mạnh, vững chắc

Ejemplos

A tiger is larger and stronger than a cat.
Hổ thì lớn hơn và mạnh hơn mèo.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Tigers are bigger and stronger than cats.
Hổ lớn hơn và khỏe hơn mèo.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error


dictionary extension
© dictionarist.com