support en Vietnamita

Pronunciación
n. sự giúp đở, sự ủng hộ, người nhờ cậy
v. chống đở, ủng hộ, chịu đựng

Ejemplos

I'm supporting France in the World Cup.
Tôi ủng hộ đội Pháp ở World Cup.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error




dictionary extension
© dictionarist.com