tail en Vietnamita

Pronunciación
n. đuôi thú, đoạn cuối, trang cuối, bím tóc
v. đứng chót, cắt đuôi thú vật

Ejemplos

A rabbit has long ears and a short tail.
Thỏ có tai dài và đuôi ngắn.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

reverse: back, behind, rear, hind



dictionary extension
© dictionarist.com