unite en Vietnamita

Pronunciación
v. nối làm một, hợp làm một, kết hợp, đoàn kết

Ejemplos

This will be a good souvenir of my trip around the United States.
Cái này sẽ là một kỷ niệm tốt của cuộc du ngoạn xung quanh nước Mỹ.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
The amount of people on Facebook is greater than the population of the United States of America.
Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
I have already visited the United States.
Tôi đã thăm nuwows Mỹ rồi.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
The number of people on Facebook is greater than the population of the United States.
Số lượng người dùng trên Facebook lớn hơn cả dân số của nước Mỹ.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Corn is an important crop in the United States.
Bắp là hạt giống quan trọng trong nước mỹ.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error
Corn is an important crop in the United States.
Ngô là hạt giống quan trọng trong nước Mỹ.
pronunciation pronunciation pronunciation Informar de un error

Sinónimos

1. amalgamate: blend, combine, consolidate, compound, coalesce, fuse, weld
2. combine: join, link, couple, connect, associate, ally, incorporate
3. marry: wed, join, couple



dictionary extension
© dictionarist.com